Tỷ giá Đô la Belize sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = TJS

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Somoni Tajikistan 4.58668671 TJS
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM4.56934952 Hiện tại SM4.58668671 Cao nhất SM4.58668671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.58668671 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017337 TJS
+0.38%
7 ngày qua
+0.001278 TJS
+0.03%
30 ngày qua
+0.009712 TJS
+0.21%
1 năm qua
-0.017511 TJS
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.56192922
Hôm nay
4.58668671
Cao nhất
4.78069258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.44322947 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.44322947 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.81190867 – 6.51119711 TJS
Năm biến động -9.77%
2023
Tỷ giá trung bình 5.36382519 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
4.96575362 – 5.4571969 TJS
BZD tăng giá +7.35%
2024
Tỷ giá trung bình 5.35133072 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.22393221 – 5.44457812 TJS
Năm ổn định -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 4.96680792 TJS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
4.56192922 – 5.4488683 TJS
Năm biến động -15.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.59504394 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.56574169 – 4.78069258 TJS
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.