Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = TMT

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Manat Turkmenistan 1.74485454 TMT
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T1.73988345 Hiện tại T1.74485454 Cao nhất T1.74485454
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74485454 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003838 TMT
+0.22%
7 ngày qua
+0.007823 TMT
+0.45%
30 ngày qua
+0.003281 TMT
+0.19%
1 năm qua
+0.00408 TMT
+0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.71848639
Hôm nay
1.74485454
Cao nhất
1.77090717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.744714 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.73908747 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7211103 – 1.87006751 TMT
Năm ổn định -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.73964738 TMT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.6650167 – 1.76102667 TMT
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73905285 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66667411 – 1.76070571 TMT
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.744714 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.72030742 – 1.77467493 TMT
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.74315026 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.71848639 – 1.77090717 TMT
Năm ổn định +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.