Tỷ giá Đô la Belize sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = TOP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Paʻanga Tonga 1.19692051 TOP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$1.19692051 Hiện tại T$1.19692051 Cao nhất T$1.19769987
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19692051 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000779 TOP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000901 TOP
-0.08%
30 ngày qua
-0.002859 TOP
-0.24%
1 năm qua
-0.000291 TOP
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.18759579
Hôm nay
1.19692051
Cao nhất
1.20637645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.19942832 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15647571 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11238382 – 1.22640753 TOP
BZD tăng giá +2.94%
2023
Tỷ giá trung bình 1.17250233 TOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.1364224 – 1.19844992 TOP
Năm ổn định -0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1.17553462 TOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.15299901 – 1.1982351 TOP
BZD tăng giá +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19942832 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18917918 – 1.22810822 TOP
Năm ổn định +0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19737086 TOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.18759579 – 1.20637645 TOP
Năm ổn định +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.