Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Belize cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BZD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Belize 0.83547737 BZD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.83493371 Hiện tại BZ$0.83547737 Cao nhất BZ$0.83547737
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83547737 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000544 BZD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000628 BZD
+0.08%
30 ngày qua
+0.001993 BZD
+0.24%
1 năm qua
+0.000428 BZD
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.82892865
Hôm nay
0.83547737
Cao nhất
0.84203734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86517857 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86517857 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81538964 – 0.89897029 BZD
TOP giảm giá -2.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85296593 BZD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.83441117 – 0.8799545 BZD
Năm ổn định +0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.85072544 BZD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.83456076 – 0.86730343 BZD
TOP giảm giá -3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83374407 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81426049 – 0.84091617 BZD
Năm ổn định -0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83516465 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.82892865 – 0.84203734 BZD
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.