Tỷ giá Đô la Belize sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = VUV
Cập nhật
1
BZD
=
58.82198093
VUV
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = VT58.82198093 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = BZ$0.01700045 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT58.82198093
Hiện tại
VT58.82198093
Cao nhất
VT58.89411541
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.82198093 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.070699 VUV
-0.12%
7 ngày qua
-0.062969 VUV
-0.11%
30 ngày qua
-0.094724 VUV
-0.16%
1 năm qua
-1.944283 VUV
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
58.57282093 Hôm nay
58.82198093 Cao nhất
60.959331
58.57282093 Hôm nay
58.82198093 Cao nhất
60.959331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 59.54240781 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.99116747 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.18850476
–
62.45271572
VUV
Năm biến động
+4.31%
2023
Tỷ giá trung bình
58.8906446 VUV
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
58.02267546
–
59.81462238
VUV
Năm ổn định
+0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
58.91614387 VUV
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
58.3644274
–
59.43446099
VUV
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
59.54240781 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.18756056
–
60.959331
VUV
Năm ổn định
+2.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.01544718 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
58.57282093
–
60.7846474
VUV
BZD giảm giá
-3.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.