Tỷ giá Đô la Belize sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = YER

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rial Yemen 117.44474491 YER
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼117.40486939 Hiện tại ﷼117.44474491 Cao nhất ﷼117.46717584
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.44474491 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.039876 YER
+0.03%
7 ngày qua
-0.050374 YER
-0.04%
30 ngày qua
-0.250719 YER
-0.21%
1 năm qua
-1.201531 YER
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
116.96018235
Hôm nay
117.44474491
Cao nhất
119.39992474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 124.2534492 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.16589506 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
122.95411809 – 125.69571814 YER
Năm ổn định +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 124.2534492 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.00499301 – 125.93854319 YER
Năm ổn định -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 124.20140405 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
123.07350048 – 125.32994081 YER
Năm ổn định +0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 120.8340918 YER
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
118.3188508 – 125.00048583 YER
BZD giảm giá -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 117.68860679 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.96018235 – 119.39992474 YER
Năm ổn định -0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.