Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Belize cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BZD
Cập nhật
1
YER
=
0.00851443
BZD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = BZ$0.00851443 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ﷼117.44760671 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.00851302
Hiện tại
BZ$0.00851443
Cao nhất
BZ$0.00851464
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00851443 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000003 BZD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000013 BZD
+0.15%
30 ngày qua
+0.000012 BZD
+0.14%
1 năm qua
+0.000084 BZD
+1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00837521 Hôm nay
0.00851443 Cao nhất
0.00854992
0.00837521 Hôm nay
0.00851443 Cao nhất
0.00854992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00849732 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00805379 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00795572
–
0.00813312
BZD
Năm ổn định
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00804811 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00794038
–
0.00812975
BZD
Năm ổn định
+0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00805146 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00797894
–
0.00812523
BZD
Năm ổn định
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00827782 BZD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00799997
–
0.00845174
BZD
YER tăng giá
+4.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00849732 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00837521
–
0.00854992
BZD
Năm ổn định
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.