Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = BND

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Đô la Brunei 0.91263533 BND
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.91263533 Hiện tại $0.91263533 Cao nhất $0.9165462
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91263533 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000537 BND
+0.06%
7 ngày qua
-0.002381 BND
-0.26%
30 ngày qua
+0.017664 BND
+1.97%
1 năm qua
-0.011292 BND
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.89493216
Hôm nay
0.91263533
Cao nhất
0.94385712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.05965495 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05965495 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98454781 – 1.0985875 BND
CAD giảm giá -7.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99450393 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.96158225 – 1.02874731 BND
Năm ổn định +0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97519825 BND
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.9350641 – 1.00085883 BND
CAD giảm giá -5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93513908 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.92111631 – 0.96399724 BND
Năm ổn định -1.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90960876 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89493216 – 0.94385712 BND
Năm ổn định -2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.