Tỷ giá Đô la Canada sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = ISK
Cập nhật
1
CAD
=
87.03481178
ISK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = kr87.03481178 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.01148966 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr86.71433042
Hiện tại
kr87.03481178
Cao nhất
kr87.17078584
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.03481178 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.07338 ISK
+0.08%
7 ngày qua
+0.171522 ISK
+0.20%
30 ngày qua
+1.252012 ISK
+1.46%
1 năm qua
-3.640682 ISK
-4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
84.88419528 Hôm nay
87.03481178 Cao nhất
92.5479987
84.88419528 Hôm nay
87.03481178 Cao nhất
92.5479987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 103.878228 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
103.878228 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.55618187
–
109.7520403
ISK
Năm biến động
+1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
102.1143105 ISK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
96.3078428
–
107.63288688
ISK
CAD giảm giá
-1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
100.69128739 ISK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
96.13370783
–
103.37282748
ISK
CAD giảm giá
-5.84%
2025
Tỷ giá trung bình
91.7249043 ISK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
86.19732346
–
99.29712907
ISK
Năm biến động
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.82184857 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.88419528
–
92.43457429
ISK
CAD giảm giá
-4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.