Tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = LYD
Cập nhật
1
CAD
=
4.56926235
LYD
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ل.د4.56926235 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.21885371 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د4.56582271
Hiện tại
ل.د4.56926235
Cao nhất
ل.د4.59738476
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.56926235 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.017601 LYD
-0.38%
7 ngày qua
-0.032845 LYD
-0.71%
30 ngày qua
+0.054901 LYD
+1.22%
1 năm qua
+0.698987 LYD
+18.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
3.87027536 Hôm nay
4.56926235 Cao nhất
4.70250542
3.87027536 Hôm nay
4.56926235 Cao nhất
4.70250542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+17.52%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.54200051 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.69168406 LYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.50599733
–
3.817824
LYD
Năm ổn định
-2.29%
2023
Tỷ giá trung bình
3.56267415 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.45061687
–
3.64786545
LYD
Năm ổn định
+1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
3.52500355 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.38638484
–
3.6186033
LYD
CAD giảm giá
-5.30%
2025
Tỷ giá trung bình
3.79120964 LYD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.33697542
–
4.00882995
LYD
Năm biến động
+15.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.54200051 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.90100219
–
4.70250542
LYD
Năm biến động
+15.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.