Tỷ giá Đô la Canada sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = MKD
Cập nhật
1
CAD
=
39.25330825
MKD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ден39.25330825 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.02547556 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден39.20047341
Hiện tại
ден39.25330825
Cao nhất
ден39.4380232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.25330825 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.072998 MKD
-0.19%
7 ngày qua
-0.091325 MKD
-0.23%
30 ngày qua
+0.861594 MKD
+2.24%
1 năm qua
+1.299445 MKD
+3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
37.70780276 Hôm nay
39.25330825 Cao nhất
39.56010849
37.70780276 Hôm nay
39.25330825 Cao nhất
39.56010849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+2.96%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 44.99040612 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.99040612 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.12276694
–
47.74914803
MKD
Năm biến động
-1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
42.18001976 MKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
40.8130614
–
43.70744142
MKD
Năm ổn định
-1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
41.52002411 MKD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
40.47409415
–
42.5784901
MKD
Năm ổn định
-2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
39.00880918 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
37.51872295
–
41.74044369
MKD
CAD giảm giá
-7.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.71185259 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.71494086
–
39.56010849
MKD
Năm ổn định
+2.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.