Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = PHP
Cập nhật
1
CAD
=
45.62354667
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CAD = ₱45.62354667 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.02191851 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱45.62354667
Hiện tại
₱45.62354667
Cao nhất
₱45.63334168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.62354667 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.190235 PHP
+0.42%
30 ngày qua
+1.606197 PHP
+3.65%
1 năm qua
+3.729369 PHP
+8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
41.55011221 Hôm nay
45.62354667 Cao nhất
45.77931268
41.55011221 Hôm nay
45.62354667 Cao nhất
45.77931268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.72%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-3.29%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+3.13%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
+3.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.40735977 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.8542671 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
40.03244756
–
43.83516287
PHP
Năm ổn định
+1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
41.20007423 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.31901329
–
42.35717173
PHP
Năm ổn định
+1.77%
2024
Tỷ giá trung bình
41.81052819 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
40.16260609
–
43.07668653
PHP
CAD giảm giá
-3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
41.14219967 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.64812318
–
43.00516565
PHP
CAD tăng giá
+5.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.40735977 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.11487269
–
45.77931268
PHP
CAD tăng giá
+6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.