Tỷ giá Franc Congo sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = AED
Cập nhật
1
CDF
=
0.0015887
AED
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = د.إ0.0015887 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = FC629.44384425 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.0015887
Hiện tại
د.إ0.0015887
Cao nhất
د.إ0.0015887
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0015887 AED
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000002 AED
+0.14%
7 ngày qua
+0.000003 AED
+0.18%
30 ngày qua
+0.000008 AED
+0.52%
1 năm qua
-0.000034 AED
-2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00157539 Hôm nay
0.0015887 Cao nhất
0.00173343
0.00157539 Hôm nay
0.0015887 Cao nhất
0.00173343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.53%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00182024 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00182024 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00177662
–
0.00235643
AED
Năm biến động
-1.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00158678 AED
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00131508
–
0.00181203
AED
Năm biến động
-25.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00130499 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00127631
–
0.00138078
AED
CDF giảm giá
-4.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00136265 AED
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00126084
–
0.00172917
AED
Năm biến động
+25.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00159267 AED
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00157539
–
0.00173343
AED
CDF giảm giá
-1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.