Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Congo cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = CDF
Cập nhật
1
AED
=
629.44384425
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = FC629.44384425 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = د.إ0.0015887 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC629.44384425
Hiện tại
FC629.44384425
Cao nhất
FC629.44384425
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
629.44384425 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-1.158574 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-3.297067 CDF
-0.52%
1 năm qua
+13.309483 CDF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
576.89080381 Hôm nay
629.44384425 Cao nhất
634.76185895
576.89080381 Hôm nay
629.44384425 Cao nhất
634.76185895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.13%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 766.49974762 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
549.53376883 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
424.37132773
–
562.86597833
CDF
Năm biến động
+1.38%
2023
Tỷ giá trung bình
636.39010845 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
551.86646302
–
760.40899847
CDF
Năm biến động
+33.87%
2024
Tỷ giá trung bình
766.49974762 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
724.22632345
–
783.50789926
CDF
AED tăng giá
+4.34%
2025
Tỷ giá trung bình
742.06935834 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
578.31345133
–
793.12476041
CDF
Năm biến động
-20.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
627.93823805 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
576.89080381
–
634.76185895
CDF
AED tăng giá
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.