Tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = AFN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Afghani Afghanistan 0.02781382 AFN
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.02780967 Hiện tại ؋0.02781382 Cao nhất ؋0.0279203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02781382 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000089 AFN
-0.32%
7 ngày qua
-0.000037 AFN
-0.13%
30 ngày qua
-0.000325 AFN
-1.15%
1 năm qua
-0.001445 AFN
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02659617
Hôm nay
0.02781382
Cao nhất
0.03118964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+2.44%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+4.87%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04461113 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04461113 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04159861 – 0.05544691 AFN
Năm biến động -16.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03596612 AFN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02492022 – 0.04427806 AFN
Năm biến động -39.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02505475 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02289625 – 0.02743467 AFN
Năm biến động -4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02579019 AFN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02345403 – 0.03118964 AFN
Năm biến động +17.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02803872 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02659617 – 0.03061072 AFN
Năm biến động -3.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.