Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Congo cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = CDF

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Franc Congo 35.83493405 CDF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC35.73350316 Hiện tại FC35.83493405 Cao nhất FC35.95870976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.83493405 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004335 CDF
-0.01%
7 ngày qua
+0.112024 CDF
+0.31%
30 ngày qua
+0.351747 CDF
+0.99%
1 năm qua
+2.727363 CDF
+8.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.06192667
Hôm nay
35.83493405
Cao nhất
37.59940387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+3.25%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-4.65%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 39.97578683 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.48574203 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.0352693 – 24.03926334 CDF
Năm biến động +20.20%
2023
Tỷ giá trung bình 28.66438687 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
22.58454956 – 40.12804934 CDF
Năm biến động +66.18%
2024
Tỷ giá trung bình 39.97578683 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.45023021 – 43.67527725 CDF
Năm biến động +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 39.02871495 CDF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
32.06192667 – 42.6365981 CDF
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.67443096 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
32.66829458 – 37.59940387 CDF
Năm biến động +3.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.