Tỷ giá Franc Congo sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ALL
Cập nhật
1
CDF
=
0.03508766
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = L0.03508766 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = FC28.50004951 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.03508766
Hiện tại
L0.03508766
Cao nhất
L0.03508766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03508766 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000092 ALL
+0.26%
30 ngày qua
-0.000134 ALL
-0.38%
1 năm qua
-0.001811 ALL
-4.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.03424176 Hôm nay
0.03508766 Cao nhất
0.03916424
0.03424176 Hôm nay
0.03508766 Cao nhất
0.03916424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.38%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+6.46%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05600458 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05600458 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05043026
–
0.07296043
ALL
Năm biến động
-0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04363528 ALL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03376664
–
0.05468673
ALL
Năm biến động
-34.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03307146 ALL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03093863
–
0.0358803
ALL
Năm biến động
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03211564 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02843341
–
0.03916424
ALL
Năm biến động
+9.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03532437 ALL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.03424176
–
0.03853957
ALL
Năm biến động
-2.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.