Tỷ giá Lek Albania sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Congo cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CDF
Cập nhật
1
ALL
=
28.50004951
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = FC28.50004951 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = L0.03508766 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC28.50004951
Hiện tại
FC28.50004951
Cao nhất
FC28.50004951
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.50004951 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.074889 CDF
-0.26%
30 ngày qua
+0.108079 CDF
+0.38%
1 năm qua
+1.398837 CDF
+5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
25.53349534 Hôm nay
28.50004951 Cao nhất
29.20410478
25.53349534 Hôm nay
28.50004951 Cao nhất
29.20410478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.44%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-6.06%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.41557537 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.87913595 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.70605886
–
19.82936498
CDF
Năm biến động
+0.90%
2023
Tỷ giá trung bình
23.39424998 CDF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
18.28597203
–
29.61502755
CDF
Năm biến động
+53.02%
2024
Tỷ giá trung bình
30.27672813 CDF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
27.87044468
–
32.32204935
CDF
Năm biến động
+3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
31.41557537 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.53349534
–
35.16989064
CDF
Năm biến động
-8.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.31377805 CDF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
25.94735498
–
29.20410478
CDF
Năm biến động
+2.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.