Tỷ giá Franc Congo sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ANG
Cập nhật
1
CDF
=
0.00077119
ANG
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ƒ0.00077119 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = FC1,296.69 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00077119
Hiện tại
ƒ0.00077119
Cao nhất
ƒ0.00077434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077119 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 ANG
-0.41%
7 ngày qua
-0.000002 ANG
-0.22%
30 ngày qua
-0.000004 ANG
-0.48%
1 năm qua
-0.00002 ANG
-2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00076786 Hôm nay
0.00077119 Cao nhất
0.00084489
0.00076786 Hôm nay
0.00077119 Cao nhất
0.00084489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0008931 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0008931 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00087258
–
0.00115613
ANG
Năm biến động
-1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0007783 ANG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00064509
–
0.0008899
ANG
Năm biến động
-25.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00064024 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062511
–
0.00067794
ANG
CDF giảm giá
-4.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00066515 ANG
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00061446
–
0.00084281
ANG
Năm biến động
+24.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00077621 ANG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00076786
–
0.00084489
ANG
CDF giảm giá
-1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.