Tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ARS

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Argentina 0.66365406 ARS
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.66114172 Hiện tại $0.66365406 Cao nhất $0.66424918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66365406 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000595 ARS
-0.09%
7 ngày qua
+0.003324 ARS
+0.50%
30 ngày qua
+0.003846 ARS
+0.58%
1 năm qua
+0.024105 ARS
+3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.58422192
Hôm nay
0.66365406
Cao nhất
0.67470926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-7.11%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65221576 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06467276 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0512809 – 0.08725911 ARS
Năm biến động +70.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12378807 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.08650312 – 0.29994459 ARS
Năm biến động +242.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32482812 ARS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.29239769 – 0.36167256 ARS
Năm biến động +21.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46570846 ARS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.36043238 – 0.67858878 ARS
Năm biến động +76.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65221576 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58422192 – 0.67339893 ARS
Năm biến động +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.