Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = CDF
Cập nhật
1
ARS
=
1.51253501
CDF
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = FC1.51253501 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.66114172 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC1.50545915
Hiện tại
FC1.51253501
Cao nhất
FC1.51253501
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51253501 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007076 CDF
+0.47%
7 ngày qua
-0.001859 CDF
-0.12%
30 ngày qua
-0.003063 CDF
-0.20%
1 năm qua
-0.051067 CDF
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.48211988 Hôm nay
1.51253501 Cao nhất
1.71167832
1.48211988 Hôm nay
1.51253501 Cao nhất
1.71167832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
+7.66%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.83649745 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.83649745 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.46012104
–
19.50043916
CDF
Năm biến động
-41.23%
2023
Tỷ giá trung bình
8.69052952 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.33394912
–
11.56027716
CDF
Năm biến động
-70.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.08804619 CDF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.76493188
–
3.41999966
CDF
Năm biến động
-17.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.24521228 CDF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.47364653
–
2.77444551
CDF
Năm biến động
-43.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53433815 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48500386
–
1.71167832
CDF
Năm biến động
-3.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.