Tỷ giá Franc Congo sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BDT

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Taka Bangladesh 0.05363994 BDT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.05363873 Hiện tại ৳0.05363994 Cao nhất ৳0.05363994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05363994 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 BDT
7 ngày qua
+0.000275 BDT
+0.52%
30 ngày qua
+0.000427 BDT
+0.80%
1 năm qua
-0.000213 BDT
-0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05266054
Hôm nay
0.05363994
Cao nhất
0.05750762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-4.67%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05343726 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04621742 BDT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.04258355 – 0.05545413 BDT
Năm biến động +18.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04659889 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03929037 – 0.05298207 BDT
Năm biến động -20.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04099549 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03890493 – 0.04239362 BDT
CDF tăng giá +4.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04520245 BDT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.04171565 – 0.05750706 BDT
Năm biến động +28.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05343726 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05266054 – 0.05750762 BDT
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.