Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CDF
Cập nhật
1
BDT
=
18.64324385
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = FC18.64324385 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ৳0.05363873 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC18.64324385
Hiện tại
FC18.64324385
Cao nhất
FC18.64324385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.64324385 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.095776 CDF
-0.51%
30 ngày qua
-0.158244 CDF
-0.84%
1 năm qua
+0.074075 CDF
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
17.38900048 Hôm nay
18.64324385 Cao nhất
18.98954961
17.38900048 Hôm nay
18.64324385 Cao nhất
18.98954961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+4.90%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 24.40807726 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.73132902 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
18.03292115
–
23.48324556
CDF
Năm biến động
-15.75%
2023
Tỷ giá trung bình
21.60859852 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
18.87430977
–
25.45152673
CDF
Năm biến động
+25.61%
2024
Tỷ giá trung bình
24.40807726 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.58845415
–
25.7036811
CDF
BDT giảm giá
-3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
22.37690245 CDF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
17.38917041
–
23.971817
CDF
Năm biến động
-21.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.71500733 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.38900048
–
18.98954961
CDF
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.