Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BND
Cập nhật
1
CDF
=
0.00055199
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = $0.00055199 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = FC1,811.64 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00055198
Hiện tại
$0.00055199
Cao nhất
$0.00055199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055199 BND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
30 ngày qua
-0.000002 BND
-0.31%
1 năm qua
-0.000021 BND
-3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.00054579 Hôm nay
0.00055199 Cao nhất
0.00061274
0.00054579 Hôm nay
0.00055199 Cao nhất
0.00061274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.32%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+5.48%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00068325 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00068325 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00065662
–
0.00088759
BND
Năm biến động
-1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057973 BND
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0004758
–
0.0006656
BND
Năm biến động
-26.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00047477 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044768
–
0.00050448
BND
Năm biến động
-1.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00048471 BND
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00043751
–
0.00061274
BND
Năm biến động
+18.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00055469 BND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00054579
–
0.00059712
BND
Năm ổn định
-2.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.