Tỷ giá Franc Congo sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BTN
Cập nhật
1
CDF
=
0.04100262
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = Nu.0.04100262 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = FC24.38868327 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.04100262
Hiện tại
Nu.0.04100262
Cao nhất
Nu.0.04100262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04100262 BTN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.00006 BTN
+0.15%
30 ngày qua
-0.000506 BTN
-1.22%
1 năm qua
+0.001935 BTN
+4.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.03863886 Hôm nay
0.04100262 Cao nhất
0.04275802
0.03863886 Hôm nay
0.04100262 Cao nhất
0.04275802
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+4.56%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0412618 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03893264 BTN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03683198
–
0.04923143
BTN
Năm biến động
+9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03564594 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02980133
–
0.04079094
BTN
Năm biến động
-24.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02971919 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02908249
–
0.03124616
BTN
Năm ổn định
-1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03236104 BTN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02921042
–
0.04172997
BTN
Năm biến động
+31.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0412618 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03932921
–
0.04275802
BTN
CDF tăng giá
+3.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.