Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CDF
Cập nhật
1
BTN
=
24.38868327
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = FC24.38868327 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Nu.0.04100262 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC24.38868327
Hiện tại
FC24.38868327
Cao nhất
FC24.38868327
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.38868327 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.03572 CDF
-0.15%
30 ngày qua
+0.530951 CDF
+2.23%
1 năm qua
-1.207668 CDF
-4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
23.38742586 Hôm nay
24.38868327 Cao nhất
25.88067846
23.38742586 Hôm nay
24.38868327 Cao nhất
25.88067846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 33.65350279 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.70997775 CDF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
20.31222671
–
27.15032135
CDF
Năm biến động
-8.70%
2023
Tỷ giá trung bình
28.30328818 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
24.51524697
–
33.55555401
CDF
Năm biến động
+32.65%
2024
Tỷ giá trung bình
33.65350279 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.00393249
–
34.38495537
CDF
Năm ổn định
+1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
31.34108248 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
23.96359244
–
34.23435902
CDF
Năm biến động
-24.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.2406613 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.38742586
–
25.42639224
CDF
BTN giảm giá
-3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.