Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BYN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00127272
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = Br0.00127272 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = FC785.71956025 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00127272
Hiện tại
Br0.00127272
Cao nhất
Br0.00127272
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00127272 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 BYN
+0.45%
30 ngày qua
-0.00003 BYN
-2.34%
1 năm qua
-0.000229 BYN
-15.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00119283 Hôm nay
0.00127272 Cao nhất
0.00160525
0.00119283 Hôm nay
0.00127272 Cao nhất
0.00160525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
+7.31%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-5.89%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
+4.52%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+5.76%
Tháng 8
-3.73%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00141652 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00141652 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00122211
–
0.00216474
BYN
Năm biến động
-2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00116151 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099031
–
0.00133786
BYN
Năm biến động
-2.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00116268 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00113494
–
0.00123105
BYN
CDF giảm giá
-5.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00121492 BYN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00111966
–
0.00160525
BYN
Năm biến động
+12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00128946 BYN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00119283
–
0.0013598
BYN
Năm biến động
-1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.