Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = CDF
Cập nhật
1
BYN
=
783.37064229
CDF
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = FC783.37064229 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Br0.00127653 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC783.37064229
Hiện tại
FC783.37064229
Cao nhất
FC785.71956025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
783.37064229 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-2.348918 CDF
-0.30%
7 ngày qua
-5.905539 CDF
-0.75%
30 ngày qua
+16.31282 CDF
+2.13%
1 năm qua
+109.862731 CDF
+16.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
622.95667225 Hôm nay
783.37064229 Cao nhất
838.34241213
622.95667225 Hôm nay
783.37064229 Cao nhất
838.34241213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-6.81%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+6.26%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
-4.32%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
+2.36%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 868.24952895 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
719.74716191 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
461.94827505
–
818.25449198
CDF
Năm biến động
+2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
868.24952895 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
747.46292923
–
1,009.79
CDF
Năm biến động
+2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
860.32529217 CDF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
812.31543491
–
881.10054677
CDF
BYN tăng giá
+5.56%
2025
Tỷ giá trung bình
832.08715356 CDF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
622.95667225
–
893.12932685
CDF
Năm biến động
-10.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
776.10832542 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
735.4029782
–
838.34241213
CDF
Năm biến động
+0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.