Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = EGP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Bảng Ai Cập 0.02394306 EGP
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.02386795 Hiện tại £0.02394306 Cao nhất £0.02410957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02394306 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000169 EGP
-0.70%
7 ngày qua
-0.000357 EGP
-1.47%
30 ngày qua
+0.00131 EGP
+5.79%
1 năm qua
+0.003386 EGP
+16.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02023741
Hôm nay
0.02394306
Cao nhất
0.02430319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+8.10%
Tháng 2
+8.48%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-6.82%
Tháng 6
+4.74%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+7.30%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0229636 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00951216 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00778509 – 0.01217938 EGP
Năm biến động +55.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01322966 EGP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01106558 – 0.01516115 EGP
Năm biến động -6.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01608381 EGP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01114336 – 0.01795718 EGP
Năm biến động +57.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01822866 EGP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01656944 – 0.02222373 EGP
Năm biến động +17.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0229636 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02023741 – 0.02430319 EGP
Năm biến động +14.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.