Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Congo cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = CDF
Cập nhật
1
EGP
=
41.74102842
CDF
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = FC41.74102842 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = £0.02395724 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC41.69721048
Hiện tại
FC41.74102842
Cao nhất
FC41.89718202
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.74102842 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.246661 CDF
+0.59%
7 ngày qua
+0.591577 CDF
+1.44%
30 ngày qua
-2.441203 CDF
-5.53%
1 năm qua
-6.031205 CDF
-12.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
41.14685995 Hôm nay
41.74102842 Cao nhất
49.41344402
41.14685995 Hôm nay
41.74102842 Cao nhất
49.41344402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+3.08%
Tháng 1
-7.50%
Tháng 2
-7.82%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+7.32%
Tháng 6
-4.53%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-6.80%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 107.02604264 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
107.02604264 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.10595713
–
128.45070595
CDF
Năm biến động
-35.58%
2023
Tỷ giá trung bình
76.23431123 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
65.95804857
–
90.37035796
CDF
Năm biến động
+7.01%
2024
Tỷ giá trung bình
63.79521988 CDF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
55.68802444
–
89.73956089
CDF
Năm biến động
-36.36%
2025
Tỷ giá trung bình
55.26889523 CDF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
44.99695233
–
60.35205209
CDF
Năm biến động
-14.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.59050822 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.14685995
–
49.41344402
CDF
Năm biến động
-12.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.