Tỷ giá Franc Congo sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ERN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Nakfa Eritrea 0.00648892 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.00648892 Hiện tại Nfk0.00648892 Cao nhất Nfk0.00648892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00648892 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000012 ERN
+0.18%
30 ngày qua
+0.000034 ERN
+0.52%
1 năm qua
-0.00014 ERN
-2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00643456
Hôm nay
0.00648892
Cao nhất
0.00708004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00743357 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00743357 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00725527 – 0.00962322 ERN
Năm biến động -1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00648056 ERN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00537115 – 0.0074001 ERN
Năm biến động -25.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00532951 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00521227 – 0.0056391 ERN
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00556518 ERN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00514907 – 0.00706263 ERN
Năm biến động +25.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00650492 ERN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00643456 – 0.00708004 ERN
CDF giảm giá -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.