Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CDF
Cập nhật
1
ERN
=
154.10883453
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = FC154.10883453 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Nfk0.00648892 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC154.10883453
Hiện tại
FC154.10883453
Cao nhất
FC154.10883453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
154.10883453 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.283658 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-0.807232 CDF
-0.52%
1 năm qua
+3.254497 CDF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
141.24209847 Hôm nay
154.10883453 Cao nhất
155.4108618
141.24209847 Hôm nay
154.10883453 Cao nhất
155.4108618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 187.68587928 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
134.56310588 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.91531914
–
137.83086833
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
155.8225532 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
135.13333333
–
186.17980653
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
187.68587928 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
177.33333333
–
191.8549676
CDF
ERN tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
181.69850518 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
141.59041
–
194.20981633
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
153.7418531 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
141.24209847
–
155.4108618
CDF
ERN tăng giá
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.