Tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = GNF
Cập nhật
1
CDF
=
3.82403917
GNF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = FG3.82403917 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = FC0.2615036 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG3.82403917
Hiện tại
FG3.82403917
Cao nhất
FG3.82403917
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82403917 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.005352 GNF
+0.14%
30 ngày qua
+0.043698 GNF
+1.16%
1 năm qua
-0.002765 GNF
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
3.76725908 Hôm nay
3.82403917 Cao nhất
4.12731162
3.76725908 Hôm nay
3.82403917 Cao nhất
4.12731162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+5.69%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.36495209 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.36495209 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.18080544
–
5.6782703
GNF
Năm biến động
-7.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.72419793 GNF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.07783891
–
4.32905772
GNF
Năm biến động
-25.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.05967408 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99631173
–
3.23684211
GNF
CDF giảm giá
-3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21583205 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.97413673
–
4.08495951
GNF
Năm biến động
+26.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.81617968 GNF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.76725908
–
4.12731162
GNF
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.