Tỷ giá Franc Congo sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ILS
Cập nhật
1
CDF
=
0.00136032
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = ₪0.00136032 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = FC735.12113555 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00136032
Hiện tại
₪0.00136032
Cao nhất
₪0.00136032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136032 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000019 ILS
+1.44%
30 ngày qua
+0.000044 ILS
+3.36%
1 năm qua
-0.000077 ILS
-5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.0012247 Hôm nay
0.00136032 Cao nhất
0.00152213
0.0012247 Hôm nay
0.00136032 Cao nhất
0.00152213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.66%
Tháng 12
-4.47%
Tháng 1
+8.09%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-3.48%
Tháng 5
+4.20%
Tháng 6
+3.11%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+2.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00166421 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00166421 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00154134
–
0.00218501
ILS
Năm biến động
+11.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00158867 ILS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00129804
–
0.00179711
ILS
Năm biến động
-23.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00131493 ILS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00124375
–
0.00140735
ILS
Năm biến động
-3.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00127555 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114396
–
0.00152884
ILS
Năm biến động
+9.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00133202 ILS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0012247
–
0.00146465
ILS
Năm biến động
-2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.