Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CDF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Congo 735.12113555 CDF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC735.12113555 Hiện tại FC735.12113555 Cao nhất FC735.12113555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
735.12113555 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-10.611425 CDF
-1.42%
30 ngày qua
-24.693466 CDF
-3.25%
1 năm qua
+39.583222 CDF
+5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
656.97400827
Hôm nay
735.12113555
Cao nhất
816.52434825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.80%
Tháng 12
+4.68%
Tháng 1
-7.48%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
-4.03%
Tháng 6
-3.02%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 788.89465832 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 601.701968 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
457.6630567 – 648.78480728 CDF
Năm biến động -10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 633.59095776 CDF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
556.44986618 – 770.39069859 CDF
Năm biến động +30.84%
2024
Tỷ giá trung bình 760.84204768 CDF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
710.55548877 – 804.01980624 CDF
Năm biến động +3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 788.89465832 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
654.09241015 – 874.15430647 CDF
Năm biến động -8.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 751.01966368 CDF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
682.75759879 – 816.52434825 CDF
Năm biến động +2.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.