Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = INR
Cập nhật
1
CDF
=
0.04078345
INR
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₹0.04078345 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = FC24.51974758 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹0.04074209
Hiện tại
₹0.04078345
Cao nhất
₹0.04091707
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04078345 INR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000193 INR
-0.47%
7 ngày qua
-0.000343 INR
-0.83%
30 ngày qua
-0.000985 INR
-2.36%
1 năm qua
-0.000459 INR
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.03890771 Hôm nay
0.04078345 Cao nhất
0.04293156
0.03890771 Hôm nay
0.04078345 Cao nhất
0.04293156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+5.81%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04123224 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03894315 INR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03679464
–
0.04937192
INR
Năm biến động
+9.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03565705 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.02979348
–
0.04058888
INR
Năm biến động
-24.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02972881 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02909205
–
0.031249
INR
Năm ổn định
-1.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03238255 INR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0289388
–
0.04175871
INR
Năm biến động
+31.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04123224 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03932737
–
0.04293156
INR
CDF tăng giá
+3.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.