Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = CDF
Cập nhật
1
INR
=
24.61011175
CDF
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = FC24.61011175 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₹0.0406337 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC24.48851548
Hiện tại
FC24.61011175
Cao nhất
FC24.66708063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.61011175 CDF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.104589 CDF
+0.43%
7 ngày qua
+0.296257 CDF
+1.22%
30 ngày qua
+0.664013 CDF
+2.77%
1 năm qua
+0.201715 CDF
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
23.29288868 Hôm nay
24.61011175 Cao nhất
25.70184864
23.29288868 Hôm nay
24.61011175 Cao nhất
25.70184864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-5.49%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 33.64265641 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.70278666 CDF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
20.25442868
–
27.1778704
CDF
Năm biến động
-8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
28.2938409 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
24.63729274
–
33.56438517
CDF
Năm biến động
+33.10%
2024
Tỷ giá trung bình
33.64265641 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.00102018
–
34.37364636
CDF
Năm ổn định
+1.48%
2025
Tỷ giá trung bình
31.320472 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
23.94710234
–
34.55568726
CDF
Năm biến động
-23.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.26316726 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.29288868
–
25.42758193
CDF
INR giảm giá
-3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.