Tỷ giá Franc Congo sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = JPY
Cập nhật
1
CDF
=
0.06816831
JPY
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ¥0.06816831 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FC14.66957371 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.06816831
Hiện tại
¥0.06816831
Cao nhất
¥0.06816831
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06816831 JPY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000006 JPY
+0.01%
7 ngày qua
+0.000434 JPY
+0.64%
30 ngày qua
+0.000234 JPY
+0.34%
1 năm qua
+0.000076 JPY
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.06637365 Hôm nay
0.06816831 Cao nhất
0.07378714
0.06637365 Hôm nay
0.06816831 Cao nhất
0.07378714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-2.76%
Tháng 1
+7.09%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06851577 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06511653 JPY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.05642433
–
0.0838408
JPY
Năm biến động
+12.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06045942 JPY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.05091496
–
0.06673594
JPY
Năm biến động
-19.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05381015 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04909398
–
0.05680233
JPY
Năm biến động
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05563646 JPY
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04886419
–
0.0727662
JPY
Năm biến động
+24.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06851577 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06637365
–
0.07378714
JPY
CDF giảm giá
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.