Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Congo cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CDF
Cập nhật
1
JPY
=
14.66957371
CDF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = FC14.66957371 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ¥0.06816831 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC14.66957371
Hiện tại
FC14.66957371
Cao nhất
FC14.66957371
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.66957371 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001398 CDF
-0.01%
7 ngày qua
-0.094 CDF
-0.64%
30 ngày qua
-0.053637 CDF
-0.36%
1 năm qua
-0.016417 CDF
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
13.55249773 Hôm nay
14.66957371 Cao nhất
15.06622059
13.55249773 Hôm nay
14.66957371 Cao nhất
15.06622059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+2.84%
Tháng 1
-6.62%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 18.60552041 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.44743016 CDF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
11.92736659
–
17.72285159
CDF
Năm biến động
-11.00%
2023
Tỷ giá trung bình
16.60346106 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
14.98442938
–
19.64059143
CDF
Năm biến động
+24.31%
2024
Tỷ giá trung bình
18.60552041 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.60491164
–
20.3690946
CDF
Năm biến động
-6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
18.26323833 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
13.74264483
–
20.46488347
CDF
Năm biến động
-19.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.59756767 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.55249773
–
15.06622059
CDF
JPY tăng giá
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.