Tỷ giá Franc Congo sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Loti Lesotho cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LSL

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Loti Lesotho 0.0072006 LSL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.00720034 Hiện tại L0.0072006 Cao nhất L0.0072006
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0072006 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
+0.000052 LSL
+0.72%
30 ngày qua
-0.000007 LSL
-0.10%
1 năm qua
-0.000339 LSL
-4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00690045
Hôm nay
0.0072006
Cao nhất
0.0080812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.50%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+5.57%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00810466 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00810466 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00722802 – 0.01026597 LSL
Năm biến động +5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00796038 LSL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00655606 – 0.00941061 LSL
Năm biến động -18.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00651353 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00599825 – 0.00714655 LSL
Năm biến động -2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00661729 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00601562 – 0.0080812 LSL
Năm biến động +9.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00715954 LSL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00690045 – 0.00759741 LSL
CDF giảm giá -0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.