Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Congo cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = CDF
Cập nhật
1
LSL
=
138.85327393
CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = FC138.85327393 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = L0.00720185 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC138.85327393
Hiện tại
FC138.85327393
Cao nhất
FC139.06386505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.85327393 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.029032 CDF
-0.02%
7 ngày qua
-1.027839 CDF
-0.73%
30 ngày qua
+0.609312 CDF
+0.44%
1 năm qua
+6.215294 CDF
+4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
123.74404115 Hôm nay
138.85327393 Cao nhất
144.9180054
123.74404115 Hôm nay
138.85327393 Cao nhất
144.9180054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.72%
Tháng 12
+5.10%
Tháng 1
-5.28%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 153.79241309 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
123.84359575 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.40920913
–
138.35051546
CDF
Năm biến động
-4.94%
2023
Tỷ giá trung bình
126.52515449 CDF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
106.26298994
–
152.5306702
CDF
Năm biến động
+22.71%
2024
Tỷ giá trung bình
153.79241309 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
139.92761324
–
166.71515857
CDF
Năm biến động
+2.45%
2025
Tỷ giá trung bình
152.19813441 CDF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
123.74404115
–
166.23398471
CDF
Năm biến động
-8.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.68650359 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
131.62388565
–
144.9180054
CDF
LSL tăng giá
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.