Tỷ giá Franc Congo sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MDL
Cập nhật
1
CDF
=
0.0077338
MDL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = L0.0077338 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = FC129.30261852 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.0077338
Hiện tại
L0.0077338
Cao nhất
L0.0077338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0077338 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.000055 MDL
-0.70%
30 ngày qua
+0.000044 MDL
+0.57%
1 năm qua
+0.000238 MDL
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00728664 Hôm nay
0.0077338 Cao nhất
0.00806122
0.00728664 Hôm nay
0.0077338 Cao nhất
0.00806122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+7.53%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00935339 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00935339 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00884556
–
0.01203791
MDL
Năm biến động
+6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00783475 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00624483
–
0.00947732
MDL
Năm biến động
-32.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0063019 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00605116
–
0.00665089
MDL
Năm ổn định
+1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00641638 MDL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00569606
–
0.00796068
MDL
Năm biến động
+14.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0076908 MDL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00728664
–
0.00806122
MDL
CDF tăng giá
+5.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.