Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Congo cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = CDF

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Franc Congo 129.20170099 CDF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC129.20170099 Hiện tại FC129.20170099 Cao nhất FC129.30261852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
129.20170099 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.100918 CDF
-0.08%
7 ngày qua
+0.80679 CDF
+0.63%
30 ngày qua
-0.148145 CDF
-0.11%
1 năm qua
-4.202676 CDF
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
124.05075601
Hôm nay
129.20170099
Cao nhất
137.23755729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-7.00%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 158.74531943 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 107.00061918 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.07089029 – 113.05101288 CDF
Năm biến động -5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 129.41023198 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
105.51505375 – 160.13243052 CDF
Năm biến động +48.08%
2024
Tỷ giá trung bình 158.74531943 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
150.35576095 – 165.25764051 CDF
Năm ổn định -1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 157.43272493 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
125.61735085 – 175.55981563 CDF
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.04737255 CDF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
124.05075601 – 137.23755729 CDF
MDL giảm giá -4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.