Tỷ giá Franc Congo sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Mexico cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MXN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00812679
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = $0.00812679 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = FC123.04982756 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00812679
Hiện tại
$0.00812679
Cao nhất
$0.00812679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00812679 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.000066 MXN
+0.82%
30 ngày qua
+0.00028 MXN
+3.57%
1 năm qua
-0.000074 MXN
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00731728 Hôm nay
0.00812679 Cao nhất
0.00864619
0.00731728 Hôm nay
0.00812679 Cao nhất
0.00864619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-4.51%
Tháng 1
+5.25%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
-2.79%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+5.15%
Tháng 9
+3.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00996559 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00996559 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00932394
–
0.01294102
MXN
Năm biến động
-6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00768312 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0060983
–
0.00955047
MXN
Năm biến động
-35.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00650213 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00586844
–
0.00730541
MXN
Năm biến động
+17.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00710456 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00636453
–
0.00864619
MXN
Năm biến động
+8.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00787522 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00731728
–
0.00817139
MXN
CDF tăng giá
+3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.