Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CDF
Cập nhật
1
MXN
=
123.04982756
CDF
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = FC123.04982756 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.00812679 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC123.04982756
Hiện tại
FC123.04982756
Cao nhất
FC123.04982756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.04982756 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.163007 CDF
-0.13%
7 ngày qua
-1.004049 CDF
-0.81%
30 ngày qua
-4.079219 CDF
-3.21%
1 năm qua
+1.111893 CDF
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
115.65790736 Hôm nay
123.04982756 Cao nhất
136.66277023
115.65790736 Hôm nay
123.04982756 Cao nhất
136.66277023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+4.73%
Tháng 1
-4.99%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-4.90%
Tháng 9
-3.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 154.40110818 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
100.43756597 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.27366041
–
107.25082273
CDF
Năm biến động
+6.66%
2023
Tỷ giá trung bình
132.35687839 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
104.70689559
–
163.98016136
CDF
Năm biến động
+53.89%
2024
Tỷ giá trung bình
154.40110818 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
136.88482364
–
170.40309518
CDF
Năm biến động
-15.11%
2025
Tỷ giá trung bình
141.82590703 CDF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
115.65790736
–
157.12088441
CDF
Năm biến động
-7.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
127.08059538 CDF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
122.37824286
–
136.66277023
CDF
MXN giảm giá
-2.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.