Tỷ giá Franc Congo sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = NIO
Cập nhật
1
CDF
=
0.01589934
NIO
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = C$0.01589934 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = FC62.89570953 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.01589934
Hiện tại
C$0.01589934
Cao nhất
C$0.01590003
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01589934 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 NIO
-0.00%
7 ngày qua
+0.000021 NIO
+0.13%
30 ngày qua
+0.000031 NIO
+0.20%
1 năm qua
-0.000121 NIO
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.01578017 Hôm nay
0.01589934 Cao nhất
0.01731813
0.01578017 Hôm nay
0.01589934 Cao nhất
0.01731813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+5.76%
Tháng 2
-5.11%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01777518 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01777518 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01740125
–
0.02296424
NIO
Năm biến động
+1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01578984 NIO
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01313621
–
0.01801519
NIO
Năm biến động
-24.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01306835 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01278334
–
0.01380827
NIO
CDF giảm giá
-3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0136457 NIO
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01262568
–
0.01731813
NIO
Năm biến động
+25.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0159516 NIO
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01578017
–
0.01731743
NIO
Năm ổn định
-1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.