Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Congo cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = CDF

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Franc Congo 62.86568478 CDF
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC62.82245066 Hiện tại FC62.86568478 Cao nhất FC62.8897399
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.86568478 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.030025 CDF
-0.05%
7 ngày qua
+0.007808 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+0.047613 CDF
+0.08%
1 năm qua
+1.412608 CDF
+2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
57.7429642
Hôm nay
62.86568478
Cao nhất
63.37066375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-5.45%
Tháng 2
+5.38%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 76.53970187 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.27272703 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.54596211 – 57.46713477 CDF
Năm biến động -1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 63.93726593 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
55.50872625 – 76.12545008 CDF
Năm biến động +33.14%
2024
Tỷ giá trung bình 76.53970187 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.42036482 – 78.22684012 CDF
NIO tăng giá +4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 74.09957482 CDF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
57.7429642 – 79.20365507 CDF
Năm biến động -20.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.69905342 CDF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
57.74529576 – 63.37066375 CDF
Năm ổn định +1.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.