Tỷ giá Franc Congo sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rial Qatar cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = QAR
Cập nhật
1
CDF
=
0.00157937
QAR
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ﷼0.00157937 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = FC633.16384674 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00157501
Hiện tại
﷼0.00157937
Cao nhất
﷼0.00157937
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00157937 QAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 QAR
+0.28%
7 ngày qua
+0.000006 QAR
+0.41%
30 ngày qua
+0.000002 QAR
+0.15%
1 năm qua
-0.000008 QAR
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00156452 Hôm nay
0.00157937 Cao nhất
0.00171556
0.00156452 Hôm nay
0.00157937 Cao nhất
0.00171556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+5.79%
Tháng 2
-4.93%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00180572 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00180572 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0017611
–
0.00233701
QAR
Năm biến động
-1.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00157411 QAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00130367
–
0.00180074
QAR
Năm biến động
-25.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00129427 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00125691
–
0.00137174
QAR
CDF giảm giá
-4.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00135157 QAR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00124927
–
0.00171537
QAR
Năm biến động
+24.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00158081 QAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00156452
–
0.00171556
QAR
Năm ổn định
-0.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.