Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SSP
Cập nhật
1
CDF
=
0.05630422
SSP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = £0.05630422 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = FC17.76065907 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.05612056
Hiện tại
£0.05630422
Cao nhất
£0.05634979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05630422 SSP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000046 SSP
-0.08%
7 ngày qua
-0.000035 SSP
-0.06%
30 ngày qua
-0.000085 SSP
-0.15%
1 năm qua
-0.000437 SSP
-0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.05587769 Hôm nay
0.05630422 Cao nhất
0.06148309
0.05587769 Hôm nay
0.05630422 Cao nhất
0.06148309
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06455312 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06455312 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06300475
–
0.08356804
SSP
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05627718 SSP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.04664308
–
0.06426246
SSP
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04628143 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04526336
–
0.04896992
SSP
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04832798 SSP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04471453
–
0.06133184
SSP
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05648335 SSP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05587769
–
0.06148309
SSP
CDF giảm giá
-1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.