Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Congo cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = CDF
Cập nhật
1
SSP
=
17.74721115
CDF
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = FC17.74721115 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = £0.05634688 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC17.73376324
Hiện tại
FC17.74721115
Cao nhất
FC17.8187821
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.74721115 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.071571 CDF
-0.40%
7 ngày qua
-0.027419 CDF
-0.15%
30 ngày qua
+0.04103 CDF
+0.23%
1 năm qua
+0.394986 CDF
+2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
16.26463594 Hôm nay
17.74721115 Cao nhất
17.89623006
16.26463594 Hôm nay
17.74721115 Cao nhất
17.89623006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.61283732 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.4955247 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.96629734
–
15.87181809
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
17.94363809 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
15.56118532
–
21.43940656
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
21.61283732 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.42069707
–
22.09292579
CDF
SSP tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
20.92336541 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
16.30474551
–
22.36409677
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.70651295 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
16.26463594
–
17.89623006
CDF
SSP tăng giá
+1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.